Các thì trong tiếng Hàn: hiện tại, quá khứ, tương lai (công thức + ví dụ)
Ba thì tiếng Hàn nằm ở đuôi động từ: hiện tại 아요/어요, quá khứ 았어요/었어요, tương lai ㄹ/을 거예요 và 겠어요. Công thức chọn đuôi kèm ví dụ 가다, 먹다, 하다.
Mẹo học, ghi chú ngữ pháp và hướng dẫn học tiếng Hàn.
Ba thì tiếng Hàn nằm ở đuôi động từ: hiện tại 아요/어요, quá khứ 았어요/었어요, tương lai ㄹ/을 거예요 và 겠어요. Công thức chọn đuôi kèm ví dụ 가다, 먹다, 하다.
25 câu tiếng Hàn thiết yếu khi du lịch Hàn Quốc, chia theo 7 tình huống: sân bay, hỏi đường, đi lại, nhà hàng, mua sắm, khách sạn, khẩn cấp — kèm phiên âm và mẹo.
Du học Hàn một năm hết bao nhiêu? Bóc tách học phí, sinh hoạt phí Seoul vs tỉnh, chứng minh tài chính và mẹo tiết kiệm, kèm quy đổi VND.
Tuổi và giờ dùng số thuần Hàn; phút, ngày, tháng, năm dùng số Hán-Hàn. Nhớ hai ngoại lệ 6월→유월, 10월→시월. Hướng dẫn kèm nhiều ví dụ.
Ba nhóm học bổng du học Hàn Quốc: chính phủ GKS bao gần trọn gói, học bổng trường giảm 30–100% học phí, học bổng địa phương/doanh nghiệp. Điều kiện và cách xin.
Phim và drama giúp học tiếng Hàn thật khi bạn xem chủ động: chọn phim đúng trình độ, shadowing từng câu, đi theo lộ trình phụ đề và ghi từ đều đặn.
존댓말 là kính ngữ dùng với người trên, người lạ; 반말 là lối nói thân mật. Bài giải nghĩa đuôi 시, động từ kính ngữ đặc biệt, hậu tố 님/씨 và cách xưng hô theo tuổi.
Tiếng Hàn có 5 phụ âm đôi ㄲㄸㅃㅆㅉ (đọc căng, không bật hơi) và 11 nguyên âm ghép. Cách đọc kèm ví dụ có phiên âm, mẹo phân biệt ㅐ/ㅔ và ㅚ/ㅙ/ㅞ.
Hai cách đổi tên tiếng Việt sang tiếng Hàn: phiên âm theo cách đọc (gần đúng) và đổi theo Hán tự (Nguyễn, Trần, Lê...). Kèm bảng gợi ý họ và lưu ý giấy tờ.
Xuất khẩu lao động Hàn Quốc theo EPS (visa E-9): quy trình đăng ký, thi EPS-TOPIK, xuất cảnh; ngành tuyển, thời hạn, chi phí và lương tham khảo.
Hangeul chỉ có 14 phụ âm và 10 nguyên âm cơ bản, ghép thành khối âm tiết vuông. Hướng dẫn đọc bảng chữ cái tiếng Hàn từ số 0, kèm 받침 và mẹo nhớ nhanh.
은/는 là trợ từ chủ đề (nêu chủ đề, tương phản); 이/가 là trợ từ chủ ngữ (thông tin mới). Cách gắn theo âm cuối, khi nào dùng cái nào và lỗi hay gặp.
Lộ trình tự học tiếng Hàn cho người mới: 6 bước từ Hangeul, phát âm, từ vựng, trợ từ đến 해요체 và luyện đề TOPIK I. Học gì trước, mất bao lâu, tránh lỗi nào.
Du học Hàn cần TOPIK mấy? Khóa tiếng (D-4) chưa cần, đại học thường cấp 3–4, cao học 4–5. Bài chia mốc TOPIK theo mục tiêu kèm lộ trình học từ mất gốc.
Các loại visa Hàn Quốc cho người Việt: du học D-2/D-4, lao động E-9/E-7, định cư F-2/F-5/F-6 — điều kiện, mức tiếng Hàn cần và đường chuyển đổi visa.