Các thì trong tiếng Hàn: hiện tại, quá khứ, tương lai (công thức + ví dụ)
Mục lục
Tiếng Hàn không chia động từ theo ngôi như tiếng Anh: "tôi đi", "anh ấy đi", "họ đi" đều dùng một dạng động từ. Thứ thay đổi khi bạn nói về thời gian không phải bản thân động từ, mà là phần đuôi gắn vào nó. Nắm được ba nhóm đuôi cho hiện tại, quá khứ và tương lai là bạn diễn đạt được phần lớn câu giao tiếp hằng ngày.
Điểm khiến người mới bối rối thường không phải "có bao nhiêu thì", mà là "chọn đuôi nào cho đúng". Việc chọn phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc động từ và việc gốc đó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm. Bài này đưa công thức chọn cho từng thì, rồi lấy đúng ba động từ 가다 (đi), 먹다 (ăn), 하다 (làm) chạy qua cả ba thì để bạn thấy quy luật lặp lại.
Trả lời nhanh: Tiếng Hàn có ba thì cơ bản, đổi ở đuôi động từ: hiện tại 아요/어요/여요 (해요체) hoặc ㅂ니다/습니다 (합니다체); quá khứ thêm 았어요/었어요/였어요; tương lai dùng ㄹ/을 거예요 (kế hoạch) hoặc 겠어요 (ý chí, suy đoán tức thời). Chọn đuôi luôn dựa vào nguyên âm cuối của gốc động từ.
Động từ tiếng Hàn chia theo gì?
Mọi động từ ở dạng nguyên thể đều kết thúc bằng 다: 가다, 먹다, 하다. Bỏ 다 đi, phần còn lại gọi là gốc động từ (어간): 가-, 먹-, 하-. Chia thì tức là gắn đuôi thời gian vào gốc này.
Hai đặc điểm của gốc quyết định đuôi bạn dùng:
- Nguyên âm cuối của gốc là ㅏ/ㅗ hay nguyên âm khác — quyết định giữa nhánh 아 và nhánh 어.
- Gốc kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm (có 받침 hay không) — quyết định giữa ㅂ니다/습니다 và ㄹ/을.
Ba động từ mẫu đại diện cho ba trường hợp: 가- kết thúc bằng nguyên âm ㅏ; 먹- kết thúc bằng phụ âm ㄱ; 하- là trường hợp đặc biệt, luôn biến thành 해 / 했 / 할. Thuộc ba "xương sống" này là suy ra được phần lớn động từ khác.
Thì hiện tại: 해요체 và 합니다체
Thì hiện tại trong tiếng Hàn bao cả hành động đang xảy ra lẫn thói quen, và trong hội thoại còn dùng cho tương lai gần. Có hai mức lịch sự thông dụng.
해요체 — thân mật lịch sự, dùng nhiều nhất trong đời sống. Công thức: gốc + 아요 / 어요 / 여요.
- Gốc có nguyên âm cuối ㅏ hoặc ㅗ → 아요. 가다 → 가 + 아요 → 가요 (ga-yo). Hai ㅏ trùng nhau nên rút còn một.
- Gốc có nguyên âm khác → 어요. 먹다 → 먹 + 어요 → 먹어요 (meo-geo-yo).
- 하다 → 하 + 여요 → 해요 (hae-yo). Mọi động từ đuôi 하다 (공부하다, 운동하다…) đều theo mẫu này.
합니다체 — trang trọng, dùng khi thuyết trình, phát biểu, bản tin, môi trường quân đội. Công thức: gốc + ㅂ니다 (gốc kết thúc bằng nguyên âm) / 습니다 (gốc kết thúc bằng phụ âm).
- 가다 → 가 + ㅂ니다 → 갑니다 (gam-ni-da).
- 먹다 → 먹 + 습니다 → 먹습니다 (meok-seum-ni-da).
- 하다 → 하 + ㅂ니다 → 합니다 (ham-ni-da).
Cùng một câu, hai sắc thái:
- 학교에 가요. (Hak-gyo-e ga-yo.) — Tôi đến trường. (thân mật lịch sự)
- 학교에 갑니다. (Hak-gyo-e gam-ni-da.) — Tôi đến trường. (trang trọng)
Nếu còn phân vân trợ từ chủ ngữ 은/는 với 이/가 trong các câu ví dụ, xem phân biệt 은/는 và 이/가. Khi nào nên dùng đuôi 합니다, khi nào dùng 해요 là một chủ đề riêng — đọc phân biệt 합니다 và 해요. Còn nếu bạn hay nhầm 이에요 với 예요 khi nói câu khẳng định "là…", xem thêm phân biệt 이에요 và 예요.
Thì quá khứ: 았어요 / 었어요 / 였어요
Cách nhớ đơn giản nhất: bạn chia 해요체 thế nào thì quá khứ y hệt, chỉ đổi 아요/어요/여요 thành 았어요/었어요/였어요. Quy tắc chọn nguyên âm không đổi.
- Gốc có nguyên âm cuối ㅏ/ㅗ → 았어요. 가다 → 가 + 았어요 → 갔어요 (ga-sseo-yo).
- Gốc có nguyên âm khác → 었어요. 먹다 → 먹 + 었어요 → 먹었어요 (meo-geo-sseo-yo).
- 하다 → 하 + 였어요 → 했어요 (hae-sseo-yo).
Ví dụ trong câu:
- 어제 학교에 갔어요. (Eo-je hak-gyo-e ga-sseo-yo.) — Hôm qua tôi đã đến trường.
- 아침에 밥을 먹었어요. (A-chim-e ba-beul meo-geo-sseo-yo.) — Buổi sáng tôi đã ăn cơm.
- 숙제를 다 했어요. (Suk-je-reul da hae-sseo-yo.) — Tôi đã làm xong bài tập.
Vì quy tắc chọn ㅏ/ㅗ → 았, còn lại → 었 giống hệt quy tắc chọn 아/어 ở hiện tại, bạn chỉ cần học chắc một lần là dùng được cho cả hai thì. Đuôi 였어요 chỉ đi với động từ gốc 하다, và luôn cho ra 했어요.
Thì tương lai: ㄹ/을 거예요 và 겠어요
Tiếng Hàn có hai cách nói tương lai thông dụng, và chúng không thay thế nhau hoàn toàn — mỗi cách một sắc thái.
ㄹ/을 거예요 — kế hoạch, dự đoán có cơ sở. Công thức: gốc + ㄹ 거예요 (gốc kết thúc bằng nguyên âm) / 을 거예요 (gốc kết thúc bằng phụ âm).
- 가다 → 갈 거예요 (gal geo-ye-yo).
- 먹다 → 먹을 거예요 (meo-geul geo-ye-yo).
- 하다 → 할 거예요 (hal geo-ye-yo).
Đây là cách nói tương lai mặc định trong hội thoại: một dự định đã cân nhắc, hoặc một suy đoán có căn cứ.
- 내일 부산에 갈 거예요. (Nae-il Bu-san-e gal geo-ye-yo.) — Ngày mai tôi sẽ đi Busan. (kế hoạch)
겠어요 — ý chí tức thời, suy đoán tại chỗ. Công thức: gốc + 겠어요, không phân biệt gốc kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
- 가다 → 가겠어요 (ga-ge-sseo-yo).
- 먹다 → 먹겠어요 (meok-ge-sseo-yo).
- 하다 → 하겠어요 (ha-ge-sseo-yo).
겠어요 mang hai sắc thái chính:
- Ý chí, quyết định bật ra ngay lúc nói. 제가 하겠습니다. (Je-ga ha-get-seum-ni-da.) — Để tôi làm. / 제가 먼저 가겠어요. (Je-ga meon-jeo ga-ge-sseo-yo.) — Để tôi đi trước.
- Suy đoán, cảm nhận tức thời khi thấy tình huống. 내일 비가 오겠어요. (Nae-il bi-ga o-ge-sseo-yo.) — Chắc mai trời mưa. Bản tin thời tiết Hàn rất hay dùng 겠.
겠 còn nằm trong nhiều câu lịch sự cố định nên bạn sẽ gặp rất thường: 알겠습니다 (al-get-seum-ni-da, "tôi rõ rồi"), 잘 먹겠습니다 (jal meok-get-seum-ni-da, câu nói trước khi ăn), 처음 뵙겠습니다 (cheo-eum boep-get-seum-ni-da, "rất hân hạnh được gặp").
Phân biệt nhanh: nói về kế hoạch đã định hoặc dự đoán bình thường → dùng 거예요; thể hiện quyết tâm ngay khoảnh khắc đó hoặc cảm nhận bật ra khi vừa nhìn thấy → dùng 겠어요. "Cuối tuần tôi sẽ đi Busan" (kế hoạch có sẵn) là 갈 거예요; "Để tôi nhận việc này" (quyết định tại chỗ) là 하겠어요.
Cùng một động từ qua ba thì
Đặt cạnh nhau để thấy quy luật lặp lại (dạng 해요체):
- 가다 — đi: hiện tại 가요 (ga-yo) · quá khứ 갔어요 (ga-sseo-yo) · tương lai 갈 거예요 (gal geo-ye-yo) hoặc 가겠어요 (ga-ge-sseo-yo)
- 먹다 — ăn: hiện tại 먹어요 (meo-geo-yo) · quá khứ 먹었어요 (meo-geo-sseo-yo) · tương lai 먹을 거예요 (meo-geul geo-ye-yo) hoặc 먹겠어요 (meok-ge-sseo-yo)
- 하다 — làm: hiện tại 해요 (hae-yo) · quá khứ 했어요 (hae-sseo-yo) · tương lai 할 거예요 (hal geo-ye-yo) hoặc 하겠어요 (ha-ge-sseo-yo)
Nhìn theo hàng ngang: 가다 luôn theo nhánh ㅏ (가요 / 갔어요), 먹다 luôn theo nhánh 어 (먹어요 / 먹었어요), còn 하다 luôn cho ra 해 / 했 / 할. Thuộc ba xương sống này rồi, gặp động từ mới bạn chỉ cần hỏi hai câu: gốc kết thúc bằng nguyên âm gì, và có 받침 không.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Hàn có thì tương lai thật sự không?
Có, nhưng khác tiếng Anh. Tiếng Hàn không có một "đuôi tương lai" duy nhất: nó dùng ㄹ/을 거예요 cho kế hoạch và dự đoán, 겠어요 cho ý chí và suy đoán tức thời. Ngoài ra, thì hiện tại đi kèm trạng từ chỉ thời gian (như 내일 "ngày mai") cũng đủ diễn đạt tương lai gần trong hội thoại.
거예요 và 겠어요 khác nhau chỗ nào?
거예요 nghiêng về kế hoạch đã cân nhắc hoặc suy đoán có cơ sở, và là cách nói tương lai phổ biến nhất. 겠어요 nghiêng về quyết tâm bật ra ngay lúc nói (제가 하겠습니다 "để tôi làm") hoặc cảm nhận tức thời (맛있겠어요, ma-sit-ge-sseo-yo, "trông ngon quá"). Văn phong trang trọng và bản tin ưu tiên 겠.
Chia quá khứ có khó hơn hiện tại không?
Không. Quy tắc chọn nguyên âm giống hệt hiện tại: ㅏ/ㅗ → 았어요, còn lại → 었어요, 하다 → 했어요. Nếu bạn đã chia được 해요체 thì chỉ cần đổi đuôi 요 thành 았어요/었어요 (và 해요 → 했어요) là ra quá khứ.
Nên học thể 해요 hay 합니다 trước?
Người mới nên vững 해요체 trước vì nó phủ gần hết tình huống giao tiếp đời thường; 합니다체 học song song để dùng khi cần trang trọng. Thứ tự này nằm trong lộ trình học và được dạy tuần tự ở khóa Sơ cấp 1.
Tóm lại
Ba thì tiếng Hàn không nằm ở việc đổi động từ theo ngôi, mà ở phần đuôi gắn vào gốc:
- Hiện tại: 아요/어요/여요 (해요체) hoặc ㅂ니다/습니다 (합니다체).
- Quá khứ: 았어요/었어요/였어요 — chọn nguyên âm y như hiện tại.
- Tương lai: ㄹ/을 거예요 cho kế hoạch, 겠어요 cho ý chí hoặc suy đoán tức thời.
Chọn đuôi luôn quay về một câu hỏi: gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm nào, và có 받침 hay không. Luyện với vài chục động từ quen thuộc là phản xạ dần thành tự nhiên. Muốn có nền chắc từ đầu, bắt đầu với bài tự học tiếng Hàn cho người mới bắt đầu, rồi vào khóa Sơ cấp 1 để học chia động từ theo trình tự, có bài tập và có chữa.
Bài viết liên quan
Phân biệt 은/는 và 이/가: trợ từ chủ ngữ trong tiếng Hàn
은/는 là trợ từ chủ đề (nêu chủ đề, tương phản); 이/가 là trợ từ chủ ngữ (thông tin mới). Cách gắn theo âm cuối, khi nào dùng cái nào và lỗi hay gặp.
Cách nói tuổi, giờ, ngày tháng trong tiếng Hàn: dùng đúng hai hệ số đếm
Tuổi và giờ dùng số thuần Hàn; phút, ngày, tháng, năm dùng số Hán-Hàn. Nhớ hai ngoại lệ 6월→유월, 10월→시월. Hướng dẫn kèm nhiều ví dụ.
Kính ngữ tiếng Hàn (존댓말) và cách xưng hô theo tuổi, quan hệ
존댓말 là kính ngữ dùng với người trên, người lạ; 반말 là lối nói thân mật. Bài giải nghĩa đuôi 시, động từ kính ngữ đặc biệt, hậu tố 님/씨 và cách xưng hô theo tuổi.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!